FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leganes vs Las Palmas, 00h00 ngày 26/08
Leganes
-0.25 0.95
+0.25 0.95
2 1.07
u 0.81
2.25
3.50
2.90
-0 0.95
+0 1.40
0.5 0.62
u 1.20
La Liga » 1
KQBD Leganes vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leganes vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leganes vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leganes vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leganes vs Las Palmas
Kirian Rodriguez Concepcion
Ra sân: Daniel Raba Antoli
Ra sân: Darko Brasanac
Victor Alvarez RozadaRa sân: Alex Suarez
Enzo LoiodiceRa sân: Alberto Moleiro
Kiến tạo: Yvan Neyou Noupa
Benito Ramirez Del ToroRa sân: Marvin Olawale Akinlabi Park
Jaime MataRa sân: Alex Munoz
Ra sân: Miguel De la Fuente
Ra sân: Seydouba Cisse
Kiến tạo: Oscar Rodriguez Arnaiz
Ra sân: Oscar Rodriguez Arnaiz
Manuel FusterRa sân: Kirian Rodriguez Concepcion
2 - 1 Sandro Ramirez Kiến tạo: Oliver McBurnie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leganes VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leganes vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 1 | Juan Soriano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 22 | Aritz Arambarri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.42 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.08 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jasper Cillessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 19 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 16 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 15 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 23 | Alex Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 20 | Kirian Rodriguez Concepcion | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 10 | Alberto Moleiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 3 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

