FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leganes vs Sevilla, 03h00 ngày 10/11
Leganes
-0 1.10
+0 0.76
2.5 1.63
u 0.44
2.60
2.57
3.00
-0 1.10
+0 0.78
0.75 0.95
u 0.90
La Liga » 1
KQBD Leganes vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leganes vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leganes vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leganes vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leganes vs Sevilla
Ra sân: Enric Franquesa
Jesus Navas GonzalezRa sân: Kelechi Iheanacho
Ra sân: Juan Cruz Diaz Esposito
Ra sân: Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Lucien Agoume
Nemanja Gudelj
Juanlu SanchezRa sân: Jose Angel Carmona
Peque FernandezRa sân: Djibril Sow
Ra sân: Seydouba Cisse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leganes VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leganes vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 6.63 | |
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 1 | 50 | 6.91 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.31 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 13 | 6.82 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 49 | 6.74 | |
| 15 | Enric Franquesa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 6 | 50% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 33 | 6.98 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.05 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.69 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 40 | 6.35 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 1 | 40 | 6.61 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 7.23 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 4 | 39 | 6.88 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 50 | 7.34 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 5 | 43 | 7.11 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 3 | 36 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

