FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leganes vs Valladolid, 23h30 ngày 24/05
Leganes
-1.5 0.96
+1.5 0.92
3 0.85
u 0.95
1.30
7.00
5.00
-0.5 0.96
+0.5 1.04
1.25 0.90
u 0.90
1.76
6.93
2.41
La Liga » 1
KQBD Leganes vs Valladolid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leganes vs Valladolid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leganes vs Valladolid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leganes vs Valladolid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leganes vs Valladolid
Antonio Candela
Kiến tạo: Yan Diomande
Kiến tạo: Seydouba Cisse
Luis PerezRa sân: Antonio Candela
Cenk ozkacarRa sân: Joseph Aidoo
Mario MarotoRa sân: Anuar Mohamed Tuhami
Ra sân: Yan Diomande
Ra sân: Munir El Haddadi
Adrian ArnuncioRa sân: Mamadou Sylla Diallo
Amath Ndiaye DiedhiouRa sân: Juanmi Latasa
Ra sân: Seydouba Cisse
Ra sân: Daniel Raba Antoli
Ra sân: Renato Fabrizio Tapia Cortijo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leganes VS Valladolid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leganes vs Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 16 | 7.08 | |
| 5 | Renato Fabrizio Tapia Cortijo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 23 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.65 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 32 | 7.66 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 15 | 7.63 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 30 | Yan Diomande | Forward | 3 | 1 | 3 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 34 | 8.8 |
Valladolid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mamadou Sylla Diallo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 17 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.72 | |
| 16 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 5.75 | |
| 23 | Anuar Mohamed Tuhami | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 15 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 22 | Antonio Candela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 18 | 5.28 | |
| 11 | Raul Moro Prescoli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 13 | Karl Hein | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 4.89 | |
| 14 | Juanmi Latasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.91 | |
| 4 | Tamas Nikitscher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.27 | |
| 38 | Ibrahim Alani | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

