FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leganes vs Villarreal, 00h30 ngày 23/12
Leganes 2
+0.5 0.86
-0.5 1.02
2.5 1.00
u 0.83
4.00
1.92
3.00
+0.25 0.86
-0.25 1.10
1 1.00
u 0.85
La Liga » 1
KQBD Leganes vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leganes vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leganes vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leganes vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leganes vs Villarreal
Kiến tạo: Miguel De la Fuente
1 - 1 Thierno Barry
2 - 2 Thierno Barry
Gerard Moreno BalagueroRa sân: Denis Suarez Fernandez
Pau Navarro BadenesRa sân: Logan Costa
Ra sân: Mattija Nastasic
Yeremi Pino
Ra sân: Daniel Raba Antoli
Ra sân: Miguel De la Fuente
2 - 3 Thierno Barry
Pau CabanesRa sân: Yeremi Pino
Ra sân: Javier Hernandez Cabrera
Daniel Parejo Munoz,ParejoRa sân: Santi Comesana
Thierno Barry Red card cancelled
Thierno Barry
Juan Marcos FoythRa sân: Francisco Femenia Far, Kiko
2 - 4 Pau Cabanes
2 - 5 Gerard Moreno Balaguero
Pau Cabanes Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leganes VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leganes vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leganes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Darko Brasanac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.63 | |
| 22 | Mattija Nastasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 25 | 5.66 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 1 | 41 | 6.07 | |
| 3 | Jorge Saenz de Miera Colmeiro, Jorge | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 41 | 5.26 | |
| 12 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 10 | Daniel Raba Antoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 7 | Oscar Rodriguez Arnaiz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 5.43 | |
| 9 | Miguel De la Fuente | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 5.99 | |
| 20 | Javier Hernandez Cabrera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 17 | Yvan Neyou Noupa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 6.12 | |
| 6 | Sergio González | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 56 | 4.85 | |
| 11 | Juan Cruz Diaz Esposito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 15 | 5.71 | |
| 19 | Diego Garcia Campos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 5.63 | |
| 8 | Seydouba Cisse | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 5.5 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 3 | 84 | 6.81 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.17 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 41 | 7.31 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 2 | 69 | 5.96 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 4 | 80 | 7.54 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 5.67 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 43 | 7.32 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 35 | 6.94 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 71 | 7 | |
| 15 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 28 | 9.46 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 33 | Pau Cabanes | Forward | 3 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

