FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Arsenal, 19h30 ngày 15/02
Leicester City
+1.5 0.99
-1.5 0.91
2.5 0.67
u 1.10
9.20
1.25
5.00
+0.5 0.99
-0.5 0.83
1 0.73
u 1.15
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Arsenal
Ra sân: James Justin
Mikel Merino ZazonRa sân: Raheem Sterling
Ra sân: Jordan Ayew
Jorge Luiz Frello Filho,JorginhoRa sân: Thomas Partey
Riccardo CalafioriRa sân: Myles Lewis Skelly
0 - 1 Mikel Merino Zazon Kiến tạo: Ethan Nwaneri
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Bobby Reid
Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
0 - 2 Mikel Merino Zazon Kiến tạo: Leandro Trossard
Kieran TierneyRa sân: Leandro Trossard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.62 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 32 | 6.36 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.45 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Raheem Sterling | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.98 | |
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.23 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 2 | 47 | 6.84 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 44 | 6.53 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 32 | 7.25 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 37 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

