FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Aston Villa, 01h45 ngày 05/04
Leicester City 1
-0 0.90
+0 0.96
2.5 1.45
u 0.30
2.45
2.55
3.30
-0 0.90
+0 0.90
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Aston Villa
0 - 1 Ollie Watkins Kiến tạo: Emiliano Buendia Stati
Kiến tạo: Wout Faes

Ra sân: Jamie Vardy
Jhon DuránRa sân: Jacob Ramsey
Bertrand TraoreRa sân: Leon Bailey
Lucas DigneRa sân: Alexandre Moreno Lopera
Ra sân: James Maddison
Calum ChambersRa sân: Ashley Young
1 - 2 Bertrand Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 15 | 9 | 60% | 7 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 40 | 6.44 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 15 | Harry Souttar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 48 | 6.96 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 40 | 6.49 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 7 | Harvey Barnes | Tiền vệ trái | 3 | 3 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 35 | 5.26 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 0 | 47 | 6.26 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 2 | 2 | 79 | 7.1 | |
| 1 | Damian Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.73 | |
| 27 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 60 | 6.33 | |
| 16 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 5 | Tyrone Mings | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 1 | 101 | 6.82 | |
| 9 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.07 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7.85 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 55 | 7.96 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 81 | 98.78% | 0 | 4 | 101 | 6.94 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 84 | 72 | 85.71% | 3 | 0 | 100 | 6.72 | |
| 22 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

