FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Aston Villa, 21h00 ngày 31/08
Leicester City
+0.5 0.98
-0.5 0.88
2.5 0.73
u 1.00
3.48
1.88
3.50
+0.25 0.98
-0.25 1.10
1 0.78
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Aston Villa
Amadou Onana
Jacob RamseyRa sân: Leon Bailey
0 - 1 Amadou Onana Kiến tạo: Ollie Watkins
Youri Tielemans
Lamare Bogarde
Jhon DuránRa sân: Ollie Watkins
Ross BarkleyRa sân: Amadou Onana
0 - 2 Jhon Durán Kiến tạo: Lucas Digne
Ra sân: Oliver Skipp
Ra sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Jordan Ayew
Kiến tạo: Wilfred Onyinye Ndidi
John McGinn
Kosta NedeljkovicRa sân: Jacob Ramsey
Ian MaatsenRa sân: Lamare Bogarde
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Caleb Okoli
Jhon Durán
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 44 | 7 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 1 | 0 | 90 | 6.8 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 3 | 81 | 6.7 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 36 | 7.3 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 7 | 0 | 65 | 7.5 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 3 | 48 | 6.7 | |
| 9 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 3 | 16 | 7.2 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.2 | |
| 20 | Kosta Nedeljkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

