FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Blackburn Rovers, 18h30 ngày 04/05
Leicester City
-1 0.89
+1 1.01
3 0.66
u 1.04
1.40
5.70
4.30
-0.25 0.89
+0.25 1.01
1.25 0.88
u 0.82
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Blackburn Rovers
Ra sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Hamza Choudhury
0 - 1 Sammie Szmodics
Sammie Szmodics
Ra sân: James Justin
Ra sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Jamie Vardy
Yasin AyariRa sân: Tyrhys Dolan
Joe Rankin-Costello
0 - 2 Sammie Szmodics Kiến tạo: Joe Rankin-Costello
Jake GarrettRa sân: Joe Rankin-Costello
John BuckleyRa sân: Sammie Szmodics
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marc Albrighton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 8 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 121 | 114 | 94.21% | 0 | 3 | 128 | 5.77 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 55 | 6.22 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 78 | 76 | 97.44% | 3 | 0 | 85 | 6.7 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 52 | 6.28 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 0 | 80 | 6.72 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 66 | 6.09 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 1 | 32 | 6.44 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 7 | 6.36 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 9 | Sam Gallagher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 6 | 25 | 7.29 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 7.14 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 48 | 7.33 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 17 | 44.74% | 0 | 0 | 43 | 7.12 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 45 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 6.58 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 18 | 6.63 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

