FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Cardiff City, 21h00 ngày 19/08
Leicester City
-1 0.90
+1 0.90
2.5 0.70
u 1.00
1.41
6.10
4.20
-0.5 0.90
+0.5 0.74
1 0.70
u 1.00
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Cardiff City
Aaron Ramsey
1 - 1 Aaron Ramsey Kiến tạo: Joe Ralls
Yakou MeiteRa sân: Ike Ugbo
Dimitrios Goutas
Emmanouil SiopisRa sân: Joe Ralls
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Karlan Ahearne-GrantRa sân: Joshua Luke Bowler
Ra sân: Kelechi Iheanacho
Callum RobinsonRa sân: Aaron Ramsey
Jack SimpsonRa sân: Dimitrios Goutas
Jamilu Collins
Ra sân: Wanya Marcal-Madivadua

Mahlon Romeo
Mahlon Romeo
Kiến tạo: Jamie Vardy
Jack Simpson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 0 | 73 | 6.1 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 43 | 6.24 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 48 | 6.28 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 47 | 6.29 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 40 | Wanya Marcal-Madivadua | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 7.36 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.11 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 28 | 7.15 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.13 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 15 | 6.22 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.14 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.13 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

