FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Chelsea, 19h30 ngày 23/11
Leicester City
+1 0.89
-1 0.99
2.5 0.53
u 1.38
5.95
1.40
4.50
+0.5 0.89
-0.5 0.98
1.25 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Chelsea
Ra sân: Harry Winks
0 - 1 Nicolas Jackson Kiến tạo: Enzo Fernandez
Noni Madueke Goal Disallowed
Moises Caicedo
Robert Sanchez
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Kasey McAteer
0 - 2 Enzo Fernandez
Ra sân: Bilal El Khannouss
Ra sân: Jamie Vardy
Christopher NkunkuRa sân: Joao Felix Sequeira
Romeo LaviaRa sân: Moises Caicedo
Jadon SanchoRa sân: Noni Madueke
Romeo Lavia
Kiernan Dewsbury-HallRa sân: Nicolas Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.37 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.16 | ||
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.44 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 6.47 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | ||
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 60 | 6.84 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.64 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.26 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.57 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 52 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

