FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Coventry City, 18h30 ngày 20/09
Leicester City
-0 0.85
+0 0.95
2.75 0.82
u 0.88
2.30
2.58
3.45
-0 0.85
+0 0.98
1.25 1.10
u 0.70
3
3.2
2.3
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Coventry City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Coventry City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Coventry City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Coventry City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Coventry City
Jay Dasilva
Ra sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Jordan James
Jake BidwellRa sân: Jay Dasilva
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Josh EcclesRa sân: Victor Torp
Jamie AllenRa sân: Tatsuhiro Sakamoto
Ellis SimmsRa sân: Haji Wright
Ra sân: Jordan Ayew
Jake Bidwell
Josh Eccles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Coventry City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 5 | 47 | 6.94 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 1 | 80 | 7.31 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 62 | 7.12 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 0 | 95 | 6.99 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 63 | 7.02 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Forward | 5 | 2 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 41 | 6.72 | |
| 18 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 66 | 6.78 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 3 | 56 | 54 | 96.43% | 5 | 2 | 77 | 7.23 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 7.45 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 4 | 2 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 55 | 7.77 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 43 | 7.13 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.32 |
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jake Bidwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 1 | 59 | 7.04 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 29 | 6.85 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 44 | 6.63 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 22 | 6.24 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 48 | 6.54 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 44 | 6.97 | |
| 5 | Jack Rudoni | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 2 | 56 | 6.78 | |
| 28 | Josh Eccles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 2 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 7.25 | |
| 8 | Jamie Allen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 41 | 8.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

