FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Hull City, 21h00 ngày 02/09
Leicester City
-1 0.75
+1 1.05
2.75 0.77
u 0.93
1.42
5.60
4.40
-0.25 0.75
+0.25 1.10
1.25 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Hull City
Alfie Jones
Lewie Coyle
0 - 1 Liam Delap Kiến tạo: Jean Michael Seri
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Yunus Akgun
Ra sân: Kasey McAteer
Ruben Vinagre
Cyrus ChristieRa sân: Adama Traore
Sean McLoughlinRa sân: Ruben Vinagre
Ra sân: Kelechi Iheanacho
Jason Eyenga LokiloRa sân: Aaron Anthony Connolly
Jacob Greaves
Allahyar SayyadmaneshRa sân: Liam Delap
Allahyar Sayyadmanesh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 44 | 100% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 61 | 6.41 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 48 | 6.25 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 47 | 6.05 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 5.73 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 35 | Kasey McAteer | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 33 | 6.36 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.52 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 6.75 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 30 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 3 | Ruben Vinagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.75 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.79 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7.51 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

