FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Ipswich Town, 03h00 ngày 23/01
Leicester City
-0.75 1.00
+0.75 0.80
2.75 0.96
u 0.74
1.80
3.65
3.50
-0.25 1.00
+0.25 0.74
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Ipswich Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Ipswich Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Ipswich Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Ipswich Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Ipswich Town
Lewis Travis
Jack TaylorRa sân: Lewis Travis
Jeremy SarmientoRa sân: Marcus Anthony Myers-Harness
Massimo Luongo
Harry Clarke
Omari HutchinsonRa sân: Conor Chaplin
Nathan BroadheadRa sân: Kayden Jackson
Ra sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Thomas Cannon
1 - 1 Jeremy Sarmiento
Ra sân: Kasey McAteer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 4 | 61 | 7.33 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 24 | 6.96 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 7.2 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 65 | 6.61 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 1 | 49 | 6.79 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.48 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Massimo Luongo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 31 | Vaclav Hladky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 7 | Wes Burns | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 3 | 1 | 16 | 6.37 | |
| 11 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 10 | Conor Chaplin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 19 | 5.98 | |
| 4 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 49 | 5.88 | |
| 19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 28 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 31 | 6.53 | |
| 6 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 37 | 5.55 | |
| 2 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

