FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Liverpool, 22h30 ngày 20/04
Leicester City
+1.75 0.93
-1.75 0.95
2.5 0.36
u 1.90
9.90
1.20
5.90
+0.75 0.93
-0.75 0.88
1.5 1.05
u 0.80
8.5
1.44
3.05
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Liverpool hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Liverpool, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Liverpool, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Liverpool hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Liverpool
Diogo JotaRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Bobby Reid
Ra sân: Jamie Vardy
Conor Bradley
Harvey ElliottRa sân: Dominik Szoboszlai
Trent John Alexander-ArnoldRa sân: Conor Bradley
0 - 1 Trent John Alexander-Arnold
Trent John Alexander-Arnold
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Stephy Mavididi
Curtis JonesRa sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 55 | 6.36 | |
| 14 | Bobby Reid | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.13 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 32 | 7.39 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 6.42 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 46 | 6.39 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 12 | 32.43% | 0 | 0 | 58 | 7.62 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 62 | 7.14 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 40 | 6.33 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 7 | 85 | 7.41 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 7 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 38 | 7.05 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.13 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 10 | 0 | 59 | 7.32 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 6 | 6.97 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 2 | 83 | 7.47 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 46 | 7.35 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 5 | 2 | 36 | 7.04 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 41 | 36 | 87.8% | 10 | 0 | 68 | 7.64 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 36 | 7.47 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 58 | 7.23 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 78 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

