FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Manchester United, 02h00 ngày 17/03
Leicester City
+0.75 0.86
-0.75 1.02
2.5 0.85
u 0.85
3.92
1.82
3.40
+0.25 0.86
-0.25 1.00
1 0.93
u 0.93
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Manchester United
0 - 1 Rasmus Hojlund Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Toby CollyerRa sân: Ayden Heaven
Alejandro Garnacho Goal ruled out
Ra sân: Patson Daka
Ra sân: Boubakary Soumare
0 - 2 Alejandro Garnacho Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Carlos Henrique Casimiro,CasemiroRa sân: Manuel Ugarte
Joshua ZirkzeeRa sân: Christian Eriksen
Harry AmassRa sân: Alejandro Garnacho
Ra sân: Victor Bernth Kristansen
Ra sân: James Justin
Chido Obi-MartinRa sân: Rasmus Hojlund
Ra sân: Bilal El Khannouss
0 - 3 Bruno Joao N. Borges Fernandes Kiến tạo: Diogo Dalot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 1 | 81 | 5.85 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 25 | 6.63 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 2 | 56 | 6.1 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 2 | 89 | 6.42 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 4 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 1 | 35 | 6.16 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 55 | 7.07 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 40 | 5.57 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 1 | 81 | 6.55 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 1 | 41 | 6.31 | |
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 5.64 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 2 | 55 | 5.77 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 6 | 55 | 47 | 85.45% | 3 | 1 | 76 | 9.58 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 38 | 7.33 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 0 | 0 | 56 | 7.32 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 3 | 57 | 7.53 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 65 | 7 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 4 | 66 | 7.79 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 46 | 7.08 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 7.13 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 7.74 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 53 | 7.62 | |
| 43 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 38 | 6.99 | |
| 41 | Harry Amass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 56 | Chido Obi-Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

