FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Millwall, 02h45 ngày 14/12
Leicester City
-1.25 1.02
+1.25 0.88
2.5 0.80
u 0.90
1.33
7.50
4.40
-0.5 1.02
+0.5 0.93
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Millwall hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Millwall, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Millwall, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Millwall hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Millwall
0 - 1 Tom Bradshaw Kiến tạo: Murray Wallace
Wes Harding
Jake Cooper
Murray Wallace
Dan McNamaraRa sân: Murray Wallace
Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Kiến tạo: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Conor Coady
Ra sân: Patson Daka
Zian FlemmingRa sân: Duncan Watmore
Kevin NisbetRa sân: Tom Bradshaw
George Saville
Ra sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Ryan James LongmanRa sân: George Honeyman
Billy MitchellRa sân: Allan Campbell
3 - 2 Kevin Nisbet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 3 | 92 | 6.78 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 2 | 65 | 6.15 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 49 | 6.23 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 5.92 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 6.09 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 80 | 70 | 87.5% | 0 | 3 | 93 | 7.13 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 5.91 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 2 | 27 | 6.71 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 20 | 7.58 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 9 | 7.43 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.66 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 14 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.74 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 0 | 19 | 6.91 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

