FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Norwich City, 18h30 ngày 01/04
Leicester City
-1 1.02
+1 0.88
3 0.88
u 0.82
1.50
4.70
4.30
-0.25 1.02
+0.25 1.03
1.25 0.94
u 0.76
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Norwich City
Shane DuffyRa sân: Jacob Lungi Sorensen
0 - 1 Gabriel Davi Gomes Sara Kiến tạo: Marcelino Nunez
Kiến tạo: Stephy Mavididi
Shane Duffy
Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Christian FassnachtRa sân: Ashley Barnes
Liam GibbsRa sân: Marcelino Nunez
Ra sân: Patson Daka
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Stephy Mavididi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 86 | 93.48% | 0 | 1 | 101 | 6.36 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 46 | 46 | 100% | 2 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 2 | 0 | 76 | 6.49 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 0 | 72 | 6.69 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 60 | 8.26 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 32 | 29 | 90.63% | 10 | 0 | 60 | 8.26 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 1 | 64 | 7.81 | |
| 5 | Callum Doyle | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 5 | 0 | 102 | 6.37 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 54 | 6.64 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 66 | 6.18 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.31 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 51 | 7.62 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 40 | 6.22 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 36 | 6.92 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

