FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Nottingham Forest, 02h00 ngày 26/10
Leicester City
-0 1.05
+0 0.83
2.5 1.00
u 0.73
2.78
2.26
3.30
-0 1.05
+0 0.83
1 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Nottingham Forest
0 - 1 Ryan Yates
Kiến tạo: Harry Winks
Alexandre Moreno Lopera
1 - 2 Chris Wood Kiến tạo: Elliot Anderson
1 - 3 Chris Wood
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Stephy Mavididi
Felipe Rodrigues Da Silva,MoratoRa sân: Alexandre Moreno Lopera
Neco WilliamsRa sân: Elliot Anderson
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
JotaRa sân: Anthony Elanga
Ramon Sosa AcostaRa sân: Callum Hudson-Odoi
Nicolas Dominguez
Taiwo AwoniyiRa sân: Chris Wood
Nikola Milenkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 25 | 7.44 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 3 | 0 | 80 | 6.71 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 7 | 45 | 6.46 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 3 | 81 | 5.11 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 38 | 5.76 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 3 | 4 | 95 | 6.35 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.27 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 5.94 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 70 | 95.89% | 1 | 1 | 88 | 6.42 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 11 | 3 | 69 | 6.43 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 4 | 0 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 1 | 81 | 7.06 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.97 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 22 | 8.42 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 28 | 6.43 | |
| 19 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.99 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 1 | 54 | 7.25 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 50 | 7.84 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 53 | 6.82 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 44 | 8.3 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 52 | 7.12 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 24 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 13 | 6.46 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 12 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

