FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 09/12
Leicester City
-1.75 0.84
+1.75 1.06
3.25 0.84
u 0.86
1.23
8.40
5.60
-0.75 0.84
+0.75 0.85
1.25 0.73
u 0.97
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Plymouth Argyle hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Plymouth Argyle, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Plymouth Argyle, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Plymouth Argyle hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Plymouth Argyle
Lewis Gibson
Mikel Miller
Kiến tạo: Issahaku Fataw
Kiến tạo: Issahaku Fataw
Kiến tạo: Patson Daka
Brendan GallowayRa sân: Mikel Miller
Ryan HardieRa sân: Mustapha Bundu
Ra sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Patson Daka
Bali MumbaRa sân: Morgan Whittaker
Luke James CundleRa sân: Finn Azaz
Brendan Galloway
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Kiernan Dewsbury-Hall
Jordan HoughtonRa sân: Adam Randell
Ra sân: Jannik Vestergaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 1 | 62 | 6.69 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 0 | 51 | 6.79 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 15 | 6.53 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.66 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.87 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 6.91 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 54 | 7.39 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 28 | 7.55 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 7 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 5 | Julio Pleguezuelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 32 | 5.68 | |
| 15 | Mustapha Bundu | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 14 | Mikel Miller | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 18 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 20 | Adam Randell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 10 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 17 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 11 | Callum Wright | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

