FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Preston North End, 01h45 ngày 05/10
Leicester City
-1 0.80
+1 1.00
2.5 0.85
u 0.85
1.40
5.95
4.30
-0.5 0.80
+0.5 0.76
1 0.83
u 0.87
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Preston North End hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Preston North End, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Preston North End, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Preston North End hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Preston North End
Ra sân: Jamie Vardy
Ra sân: Stephy Mavididi
William KeaneRa sân: Milutin Osmajic
Kiến tạo: Wilfred Onyinye Ndidi
Kian BestRa sân: Robbie Brady
Benjamin WoodburnRa sân: Duane Holmes
Noah MaweneRa sân: Alistair Mccann
Ra sân: James Justin
Benjamin Woodburn
Layton StewartRa sân: Liam Millar
Layton Stewart
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Issahaku Fataw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Preston North End
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Preston North End
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 80 | 6.52 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 1 | 0 | 60 | 6.43 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 35 | 6.54 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 6.89 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 2 | James Justin | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 1 | 80 | 6.87 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.56 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 29 | 6.25 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Greg Cunningham | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 11 | Robbie Brady | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 2 | 26 | 6.66 | |
| 26 | Jack Whatmough | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 44 | Brad Potts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 25 | Duane Holmes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 6 | Liam Lindsay | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.56 | |
| 1 | Freddie Woodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 13 | Alistair Mccann | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 28 | Milutin Osmajic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 23 | Liam Millar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

