FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR), 22h00 ngày 02/03
Leicester City
-1 0.95
+1 0.95
2.5 0.70
u 1.00
1.50
4.85
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.70
1 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR)
Ra sân: Dennis Praet
0 - 1 Ilias Chair Kiến tạo: Lyndon Dykes
Lucas Qvistorff Andersen
Lyndon Dykes
Sinclair ArmstrongRa sân: Lyndon Dykes
Paul SmythRa sân: Lucas Qvistorff Andersen
0 - 2 Sinclair Armstrong Kiến tạo: Sam Field
Ra sân: Patson Daka
Morgan FoxRa sân: Chris Willock
Ra sân: Yunus Akgun
Steve Cook
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Queens Park Rangers (QPR)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Queens Park Rangers (QPR)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 103 | 95 | 92.23% | 1 | 1 | 114 | 6.1 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 92 | 94.85% | 0 | 2 | 105 | 6.39 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 1 | 0 | 90 | 6.25 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 1 | 7 | 39 | 32 | 82.05% | 8 | 1 | 72 | 7.39 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 104 | 85 | 81.73% | 2 | 2 | 133 | 6.27 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 23 | 6.99 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 5.59 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 8 | 1 | 63 | 6.23 | |
| 45 | Nelson Benjamin | 1 | 1 | 0 | 89 | 81 | 91.01% | 0 | 0 | 101 | 7.24 | ||
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 7 | 0 | 80 | 7.29 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
Queens Park Rangers (QPR)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 2 | 58 | 6.93 | |
| 25 | Lucas Qvistorff Andersen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 15 | Morgan Fox | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 3 | 24 | 6.76 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 6 | Jake Clarke-Salter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 10 | Ilias Chair | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.11 | |
| 7 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 33 | 7.2 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 26 | 7.18 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 5 | 53 | 7.41 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

