FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Southampton, 02h00 ngày 24/04
Leicester City
-0.5 0.96
+0.5 0.84
3.25 0.83
u 0.87
1.96
3.00
3.78
-0.25 0.96
+0.25 0.68
1.25 0.75
u 0.95
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Southampton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Southampton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Southampton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Southampton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Southampton
Kiến tạo: Kiernan Dewsbury-Hall
Will SmallboneRa sân: Joe Rothwell
Ryan ManningRa sân: James Bree
Samuel Ikechukwu EdozieRa sân: David Brooks
Kiến tạo: Stephy Mavididi
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Kiến tạo: Hamza Choudhury
Kiến tạo: Issahaku Fataw
Kiến tạo: Jamie Vardy
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Ra sân: Jamie Vardy
Jack StephensRa sân: Joe Aribo
Ryan FraserRa sân: Che Adams
Ra sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Jannik Vestergaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.92 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 16 | 8.55 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 37 | 7.18 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 7.03 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 44 | 8.18 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 49 | 7.29 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.97 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 31 | 7.94 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 66 | 7.49 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 53 | 7.85 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 7 | 4 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 4 | 39 | 10 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 4.85 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 1 | 42 | 6.12 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 36 | 5.73 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 3 | 2 | 68 | 6.29 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 52 | 5.8 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 141 | 132 | 93.62% | 0 | 1 | 154 | 6.03 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.94 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 2 | 0 | 94 | 6.08 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 5.55 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 0 | 91 | 5.16 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 0 | 58 | 6.19 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 24 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 97 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

