FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Stoke City, 22h00 ngày 22/11
Leicester City
-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.25 0.70
u 1.00
2.01
3.21
3.31
-0.25 0.82
+0.25 0.64
1 0.90
u 0.80
2.61
3.78
1.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Stoke City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Stoke City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Stoke City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Stoke City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Stoke City
Kiến tạo: Harry Winks
Kiến tạo: Issahaku Fataw
2 - 1 Bae Jun Ho Kiến tạo: Ashley Phillips
Tatsuki SekoRa sân: Tomas Rigo
Ra sân: Oliver Skipp
Ra sân: Harry Winks
Ra sân: Stephy Mavididi
Ashley Phillips
Ra sân: Issahaku Fataw
Aaron Cresswell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Stoke City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Stoke City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 37 | 6.96 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 61 | 6.77 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 0 | 73 | 6.26 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 38 | 7.52 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.24 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 38 | 7.06 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Stoke City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 7 | 0 | 85 | 6.12 | |
| 4 | Ben Pearson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 54 | 6.42 | |
| 16 | Ben Wilmot | Defender | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 2 | 92 | 6.28 | |
| 7 | Sorba Thomas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 10 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 12 | Tatsuki Seko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 1 | Viktor Johansson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 42 | Million Manhoef | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 19 | Tomas Rigo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.19 | |
| 22 | Junior Tchamadeu | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 54 | 6.39 | |
| 26 | Ashley Phillips | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 74 | 6.87 | |
| 10 | Bae Jun Ho | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 7.51 | |
| 9 | Divin Mubama | Forward | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 22 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

