FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Watford, 22h00 ngày 25/11
Leicester City
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.80
u 0.90
1.60
4.50
3.80
-0.5 0.80
+0.5 0.69
1 0.79
u 0.91
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Watford
Imran Louza
Ryan Porteous
Ra sân: Kelechi Iheanacho
Ismael KoneRa sân: Jake Livermore
Ra sân: Kasey McAteer
Giorgi ChakvetadzeRa sân: Imran Louza
Ra sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Vakoun Issouf BayoRa sân: Mileta Rajovic
Giorgi Chakvetadze
Edo Kayembe
Daniel Bachmann
Yaser AsprillaRa sân: Thomas Ince
Matheus MartinsRa sân: Jamal Lewis
Ra sân: Kiernan Dewsbury-Hall

Daniel Bachmann
Yaser Asprilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.72 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 59 | 6.87 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 62 | 6.59 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 40 | 6.42 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 44 | 6.94 | |
| 35 | Kasey McAteer | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 38 | 6.44 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.79 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 12 | Ken Sema | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 7.48 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 6 | Jamal Lewis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 9 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 45 | Ryan Andrews | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 35 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

