FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Watford, 22h00 ngày 26/12
Leicester City
-0.25 0.91
+0.25 0.87
2.5 0.50
u 1.40
2.16
2.75
3.35
-0 0.91
+0 1.08
1 0.78
u 1.03
2.88
3.5
2.25
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Watford
Kiến tạo: Jordan Ayew
1 - 1 Othmane Maamma Kiến tạo: Imran Louza
Imran Louza
Hector Kyprianou
1 - 2 Matthew Pollock Kiến tạo: Imran Louza
Nestory IrankundaRa sân: Thomas Ince
Ra sân: Stephy Mavididi
Ra sân: Bobby Reid
Moussa SissokoRa sân: Othmane Maamma
Vivaldo SemedoRa sân: Luca Kjerrumgaard
Ra sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Ra sân: Oliver Skipp
James MorrisRa sân: Giorgi Chakvetadze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 24 | 6.52 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 69 | 6.45 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 53 | 5.84 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 0 | 73 | 5.36 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 87 | 6.26 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 4 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 7 | 2 | 60 | 6.16 | |
| 30 | Aaron Ramsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 6 | 0 | 38 | 7.04 | |
| 39 | Silko Thomas | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 28 | Jeremy Monga | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.03 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 7 | Thomas Ince | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.51 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 0 | 79 | 6.89 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 59 | 6.17 | |
| 10 | Imran Louza | Midfielder | 3 | 0 | 3 | 74 | 66 | 89.19% | 4 | 1 | 101 | 8.5 | |
| 6 | Matthew Pollock | Defender | 3 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 5 | 74 | 8.14 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 77 | 7.55 | |
| 22 | James Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 9 | Luca Kjerrumgaard | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 27 | 6.69 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 42 | Othmane Maamma | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 40 | 7.44 | |
| 3 | Max Alleyne | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 68 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

