FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs West Ham United, 03h15 ngày 04/12
Leicester City
-0 1.05
+0 0.83
2.5 0.73
u 1.00
2.85
2.22
3.28
-0 1.05
+0 0.78
0.5 0.33
u 2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs West Ham United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs West Ham United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs West Ham United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs West Ham United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs West Ham United
Kiến tạo: Bilal El Khannouss
Vladimir Coufal
Crysencio SummervilleRa sân: Danny Ings
Tomas Soucek Goal Disallowed
Ra sân: Jannik Vestergaard
Ra sân: Jamie Vardy
Kiến tạo: Kasey McAteer
Lucas Tolentino Coelho de LimaRa sân: Carlos Soler Barragan
Emerson Palmieri dos SantosRa sân: Vladimir Coufal
Michail AntonioRa sân: Tomas Soucek
Ra sân: Kasey McAteer
Ra sân: Bilal El Khannouss
Edson Omar Alvarez Velazquez
Niclas FullkrugRa sân: Mohammed Kudus
2 - 1 Niclas Fullkrug Kiến tạo: Crysencio Summerville
Ra sân: Facundo Buonanotte
Kiến tạo: Victor Bernth Kristansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 41 | 7.26 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 7.14 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 32 | 7.13 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 33 | 6.74 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 31 | 7.59 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 7.02 | ||
| 35 | Kasey McAteer | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 24 | 6.73 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.73 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 32 | 7.55 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.32 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 37 | 5.78 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 4 | 27 | 6.22 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.92 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 3 | 55 | 6.73 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 6 | 55 | 7.39 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

