FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Wolves, 21h00 ngày 22/04
Leicester City
-0.25 1.04
+0.25 0.82
3.5 1.50
u 0.25
2.26
2.85
3.20
-1 1.04
+1 0.95
2.5 1.50
u 0.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Leicester City vs Wolves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Wolves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Wolves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Wolves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Wolves
0 - 1 Matheus Cunha Kiến tạo: Mario Lemina
Jose Sa
Toti Gomes
Ra sân: Jamie Vardy
Ruben NevesRa sân: Mario Lemina
Joao Filipe Iria Santos MoutinhoRa sân: Diego Da Silva Costa
Hee-Chan HwangRa sân: Pablo Sarabia Garcia
Matheus Cunha
Ra sân: Youri Tielemans
Kiến tạo: Victor Bernth Kristansen
Ra sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
Daniel Castelo PodenceRa sân: Matheus Luiz Nunes
Pedro NetoRa sân: Toti Gomes
Ra sân: Kelechi Iheanacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.61 | |
| 26 | Dennis Praet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 2 | 1 | 52 | 5.55 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 6 | 66 | 7.56 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 46 | 7.29 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.54 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 55 | 7.31 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 3 | 44 | 6.65 | |
| 42 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 60 | 7.33 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 37 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 3 | 2 | 56 | 7.5 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 29 | 6.03 | |
| 28 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 34 | 5.93 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 4 | 68 | 6.36 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 6 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 4 | 82 | 7.04 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 36 | 6.01 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.65 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.31 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.29 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 55 | 7.56 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 56 | 6.31 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 58 | 6.73 | |
| 35 | Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 53 | 6.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

