FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leicester City vs Wrexham, 01h45 ngày 01/10
Leicester City
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.5 0.79
u 0.91
1.80
3.60
3.60
-0.25 0.80
+0.25 0.85
1 0.79
u 0.91
2.18
4.4
2.19
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Leicester City vs Wrexham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leicester City vs Wrexham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leicester City vs Wrexham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leicester City vs Wrexham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leicester City vs Wrexham
Kiến tạo: Patson Daka
Ra sân: Luke Thomas
Ryan James Longman
Matthew JamesRa sân: Ben Sheaf
Nathan BroadheadRa sân: Josh Windass
Ra sân: Bobby Reid
Ra sân: Jeremy Monga
Ryan BarnettRa sân: Issa Kabore
James McCleanRa sân: Ryan James Longman
1 - 1 Nathan Broadhead Kiến tạo: Lewis OBrien
Ra sân: Patson Daka
Ra sân: Jordan James
Sam SmithRa sân: Kieffer Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leicester City VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leicester City vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 2 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 5 | 106 | 6.99 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.75 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 122 | 116 | 95.08% | 1 | 0 | 133 | 6.49 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 1 | 95 | 6.41 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 96 | 89 | 92.71% | 2 | 1 | 115 | 6.13 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 3 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 18 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.14 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 0 | 43 | 6.41 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 2 | 38 | 6.32 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Forward | 2 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 1 | 70 | 7.51 | |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 58 | 7.48 | |
| 28 | Jeremy Monga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 6.54 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 7 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 7 | 36 | 7.16 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.17 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 41 | 6.44 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 48 | 6.62 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 34 | 6.86 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 34 | 6.82 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 23 | 6.07 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 61 | 6.53 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 3 | Lewis Brunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 54 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

