FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Angers, 02h45 ngày 21/03
Lens
-1.5 0.98
+1.5 0.90
2.75 0.87
u 0.94
1.29
9.50
5.00
-0.75 0.98
+0.75 1.00
1.25 0.85
u 0.95
1.67
10
2.75
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Angers
Kiến tạo: Saud Abdulhamid
Kiến tạo: Florian Thauvin
Kiến tạo: Adrien Thomasson
Ra sân: Mamadou Sangare
Kiến tạo: Florian Thauvin
Lilian RaolisoaRa sân: Louis Mouton
4 - 1 Lanroy Machine Kiến tạo: Lilian Raolisoa
Ra sân: Florian Thauvin
Ra sân: Odsonne Edouard
Marius CourcoulRa sân: Haris Belkbela
Ra sân: Florian Sotoca
Dan SinateRa sân: Florent Hanin
Harouna DjibirinRa sân: Lanroy Machine
Kiến tạo: Abdallah Sima
Pierrick CapelleRa sân: Branco van den Boomen
Ra sân: Adrien Thomasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 61 | 7.75 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 3 | 1 | 7 | 44 | 37 | 84.09% | 6 | 0 | 66 | 9.67 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 2 | 49 | 6.85 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 8.59 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 1 | 93 | 7.04 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 48 | 7.21 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 42 | 8.28 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 82 | 6.86 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 37 | 6.78 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 46 | 6.34 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 56 | 6.03 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 46 | 5.75 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 5.32 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 39 | 5.39 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.81 | |
| 40 | Oumar Pona | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 20 | Marius Louer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 1 | 60 | 6.3 | |
| 36 | Lanroy Machine | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 3 | 23 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

