FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Angers, 03h00 ngày 19/03
Lens
-2 1.06
+2 0.80
3.25 0.95
u 0.85
1.22
10.00
5.45
-0.75 1.06
+0.75 1.00
1.5 1.15
u 0.65
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Angers
Kiến tạo: Salis Abdul Samed
Kiến tạo: Adrien Thomasson
Kiến tạo: Jonathan Gradit
Cedric HountondjiRa sân: Ousmane Camara
Jean NégoceRa sân: Himad Abdelli
Abdallah SimaRa sân: Ibrahima Niane
Ra sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Adrien Thomasson
Ra sân: Przemyslaw Frankowski
Waniss TaibiRa sân: Batista Mendy
Sada ThioubRa sân: Farid El Melali
Ra sân: Seko Fofana
Ra sân: Lois Openda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 6.66 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.88 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.31 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 50 | 7.65 | |
| 8 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 20 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 37 | 7.03 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 37 | 6.85 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 6.73 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 21 | 8.69 | |
| 26 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 29 | 7.55 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Bamba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 42 | 5.81 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 54 | 6.22 | |
| 1 | Paul Bernardoni | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.73 | |
| 3 | Souleyman Doumbia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 39 | 5.61 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.05 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 5.94 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.25 | |
| 94 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 5.68 | |
| 2 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 33 | 5.65 | |
| 29 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 70 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

