FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Arsenal, 02h00 ngày 04/10
Lens
+1 0.74
-1 1.12
3.5 1.45
u 0.30
4.25
1.62
4.00
-0 0.74
+0 0.40
2.5 1.55
u 0.20
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Lens vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Arsenal
0 - 1 Gabriel Fernando de Jesus Kiến tạo: Bukayo Saka
Kiến tạo: Sepe Elye Wahi
Fabio VieiraRa sân: Bukayo Saka
Kiến tạo: Przemyslaw Frankowski
Reiss NelsonRa sân: Leandro Trossard
Emile Smith RoweRa sân: Kai Havertz
Benjamin William WhiteRa sân: Olexandr Zinchenko
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Ra sân: Adrien Thomasson
Ra sân: Nampalys Mendy
Edward NketiahRa sân: Martin Odegaard
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Gabriel Fernando de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 5.99 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 21 | 6.22 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 33 | 6.44 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.56 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 6.12 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 7.15 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 54 | 6.26 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 2 | 26 | 6.39 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 69 | 7.13 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 44 | 6.12 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 21 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

