FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Lille, 02h05 ngày 21/09
Lens
-0.25 1.11
+0.25 0.78
2.5 0.75
u 0.95
2.20
2.70
3.38
-0 1.11
+0 0.98
1 0.73
u 1.08
3
3.25
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Lille
Calvin VerdonkRa sân: Romain Perraud
Calvin Verdonk
Kiến tạo: Wesley Said
Aissa Mandi
Osame SahraouiRa sân: Felix Correia
Ngal Ayel MukauRa sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Rayan Fofana
Ra sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Wesley Said
Ethan MbappeRa sân: Nabil Bentaleb
Hamza IgamaneRa sân: Olivier Giroud
Ra sân: Florian Thauvin
Ra sân: Mamadou Sangare
Chancel Mbemba Mangulu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 5 | 2 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 9 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 2 | 1 | 5 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 30 | 8.7 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Defender | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 38 | Rayan Fofana | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.9 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 22 | 6.3 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 1 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 6 | 1 | 78 | 6.2 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 82 | 6.1 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 3 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 64 | 50 | 78.13% | 1 | 4 | 84 | 6.5 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 1 | 0 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 27 | Felix Correia | Forward | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 5.8 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 77 | 5.9 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 44 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

