FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Lorient, 23h15 ngày 02/11
Lens
-1 0.92
+1 0.88
2.75 0.82
u 0.88
1.45
5.15
4.35
-0.5 0.92
+0.5 0.77
1.25 1.02
u 0.68
1.98
5.02
2.22
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Lorient
Kiến tạo: Mamadou Sangare
Arthur Avom
Ra sân: Mamadou Sangare
Mohamed Bamba
Pablo PagisRa sân: Mohamed Bamba
Noah CadiouRa sân: Arthur Avom
Ra sân: Florian Thauvin
Ra sân: Odsonne Edouard
Joel MvukaRa sân: Theo Le Bris
Sambou SoumanoRa sân: Tosin Aiyegun
Kiến tạo: Matthieu Udol
Jean Victor MakengoRa sân: Dermane Karim
Ra sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Wesley Said
Laurent Abergel
Kiến tạo: Andrija Bulatovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 72 | 7.27 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 1 | 1 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 0 | 54 | 6.93 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 44 | 8.02 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 4 | 0 | 61 | 6.59 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 93 | 95.88% | 0 | 1 | 107 | 6.73 | |
| 7 | Florian Sotoca | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 1 | 1 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 75 | 7.6 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Forward | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 7.15 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 1 | 0 | 0 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 0 | 110 | 7.88 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 45 | 7.12 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 1 | 1 | 0 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 1 | 106 | 8.22 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 7.44 | |
| 38 | Rayan Fofana | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 25 | 7.4 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 6 | Laurent Abergel | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 89 | 6.16 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Defender | 2 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 53 | 5.76 | |
| 15 | Tosin Aiyegun | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 3 | Montassar Talbi | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 68 | 6.59 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 2 | 2 | 80 | 6.26 | |
| 93 | Joel Mvuka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 5.81 | |
| 11 | Theo Le Bris | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 28 | Sambou Soumano | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.77 | |
| 10 | Pablo Pagis | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 8 | Noah Cadiou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 29 | Dermane Karim | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 62 | Arthur Avom | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 0 | 55 | 6.36 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 9 | 0 | 37 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

