FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Lorient, 02h00 ngày 04/05
Lens
-1.25 0.98
+1.25 0.95
3 0.90
u 0.90
1.42
5.50
4.60
-0.5 0.98
+0.5 0.89
1.25 0.85
u 0.95
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Lorient
Tiemoue Bakayoko
Ra sân: Kevin Danso
Kiến tạo: Nampalys Mendy
Panos Katseris
Ra sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Badredine BouananiRa sân: Tiemoue Bakayoko
Gedeon Kalulu KyatengwaRa sân: Panos Katseris
Eli Junior KroupiRa sân: Mohamed Bamba
Kiến tạo: Adrien Thomasson
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: David Pereira Da Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 64 | 53 | 82.81% | 1 | 1 | 78 | 7.95 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 3 | 40 | 7.09 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 42 | 7.86 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.81 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.82 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 9 | 1 | 76 | 7.19 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 2 | 84 | 7.23 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 11 | 6 | 79 | 7.92 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 44 | 35 | 79.55% | 2 | 7 | 63 | 8.31 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 1 | 51 | 7.15 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 68 | 57 | 83.82% | 4 | 3 | 91 | 7.65 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 1 | 50 | 7.65 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 27 | 6.87 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Benjamin Mendy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 6 | 1 | 61 | 6.33 | |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 37 | 6.76 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 0 | 61 | 6.37 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 49 | 5.53 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 63 | 6.88 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 52 | 6.12 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 6 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 43 | 33 | 76.74% | 6 | 1 | 66 | 7.06 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 6.34 | |
| 32 | Nathaniel Adjei | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 55 | 6.24 | |
| 10 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 7 | Panos Katseris | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 48 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

