FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Lyon, 22h59 ngày 02/12
Lens 1
-0.75 0.90
+0.75 0.96
2.75 0.98
u 0.82
1.70
4.00
3.75
-0.25 0.90
+0.25 0.92
1 0.74
u 1.06
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Lyon
0 - 1 Jake O'Brien Kiến tạo: Ernest Nuamah
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: David Pereira Da Costa
Tino KadewereRa sân: Diego Moreira
Paul AkouokouRa sân: Skelly Alvero
Ra sân: Wesley Said
2 - 2 Jake O'Brien
Kiến tạo: Ruben Aguilar
Ra sân: Ruben Aguilar
Mama Samba BaldeRa sân: Ernest Nuamah
Duje Caleta-CarRa sân: Dejan Lovren
Ra sân: Neil El Aynaoui
Sael KumbediRa sân: Clinton Mata Pedro Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.09 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 57 | 6.26 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 40 | 6.21 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.04 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 49 | 6.69 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.49 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 36 | 6.64 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 12 | Jake O'Brien | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 27 | 7.11 | |
| 19 | Diego Moreira | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 22 | 5.65 | |
| 80 | Skelly Alvero | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

