FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Montpellier, 02h00 ngày 20/05
Lens
-1.5 0.83
+1.5 1.00
3.5 0.88
u 0.92
1.32
7.50
4.65
-0.75 0.83
+0.75 0.85
1.25 0.65
u 1.15
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Montpellier
Kiến tạo: Florian Sotoca
Kiến tạo: Sepe Elye Wahi
Leo LeroyRa sân: Khalil Fayad
2 - 1 Othmane Maamma Kiến tạo: Silvan Hefti
Yann KaramohRa sân: Tanguy Coulibaly
Wahbi KhazriRa sân: Othmane Maamma
Ra sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Angelo Fulgini
2 - 2 Lucas Mincarelli Davin
Sacha DelayeRa sân: Lucas Mincarelli Davin
Issiaga SyllaRa sân: Akor Adams
Ra sân: Abdukodir Khusanov
Ra sân: Florian Sotoca
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Wahbi Khazri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jean-Louis Leca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 6.05 | |
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 0 | 96 | 7.24 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 24 | 5.76 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 57 | 7.09 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 60 | 85.71% | 2 | 2 | 88 | 6.82 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 50 | 6.57 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 2 | 65 | 7.67 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 66 | 7.57 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 80 | 67 | 83.75% | 0 | 0 | 90 | 6.72 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 1 | 62 | 7.55 | |
| 27 | Morgan Guilavogui | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.49 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 35 | 8.48 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 6.66 | |
| 32 | Ayanda Sishuba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 49 | 6.25 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 1 | 63 | 8.72 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 51 | 7.16 | |
| 23 | Yann Karamoh | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 1 | 78 | 6.89 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 2 | 60 | 6.39 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.12 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 39 | 6.65 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 1 | 0 | 78 | 6.94 | |
| 19 | Sacha Delaye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 55 | 6.09 | |
| 35 | Lucas Mincarelli Davin | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 51 | 7.11 | |
| 42 | Othmane Maamma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 35 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

