FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Montpellier, 21h00 ngày 08/12
Lens
-1.5 0.98
+1.5 0.90
2.75 0.80
u 1.00
1.28
7.30
5.15
-0.5 0.98
+0.5 1.00
1 0.60
u 1.20
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Montpellier hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Montpellier, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Montpellier, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Montpellier hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Montpellier
Kiến tạo: MBala Nzola
Teji Savanier
Wahbi KhazriRa sân: Arnaud Nordin
Ra sân: Andy Diouf
Ra sân: MBala Nzola
Ra sân: Remy Labeau Lascary
Akor AdamsRa sân: Nikola Maksimovic
Modibo Sagnan
Ra sân: Angelo Fulgini
Ra sân: Facundo Medina
Junior NdiayeRa sân: Jordan Ferri
Gabriel BaresRa sân: Joris Chotard
Enzo Tchato Mbiayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Montpellier
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Montpellier
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 31 | 7.36 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 1 | 81 | 7.45 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 3 | 1 | 79 | 6.96 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 65 | 6.98 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 19 | 6.23 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 5 | 84 | 7.88 | |
| 8 | MBala Nzola | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 60 | 7.51 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 0 | 63 | 7.75 | |
| 36 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 6 | 0 | 33 | 7.74 |
Montpellier
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 51 | 5.66 | |
| 52 | Nikola Maksimovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 3 | 43 | 6.68 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 40 | 30 | 75% | 5 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 48 | 6.53 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 3 | 2 | 73 | 7.07 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 65 | 6.49 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 69 | 6.25 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 43 | 6.43 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 42 | 7.12 | |
| 15 | Gabriel Bares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 54 | 6.06 | |
| 41 | Junior Ndiaye | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

