FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Nantes, 02h00 ngày 29/10
Lens
-1 1.02
+1 0.84
2.75 0.92
u 0.88
1.51
5.05
4.10
-0.25 1.02
+0.25 1.06
1 0.78
u 1.02
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Nantes
Kiến tạo: Florian Sotoca
Abdoul Kader BambaRa sân: Moses Simon
Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaRa sân: Matthis Abline
Eray Ervin Comert
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Adson Ferreira SoaresRa sân: Marcus Regis Coco
Ra sân: Adrien Thomasson
Ra sân: Andy Diouf
Jaouen HadjamRa sân: Quentin Merlin
Moussa SissokoRa sân: Samuel Moutoussamy
Jean Kevin Duverne
Ra sân: Florian Sotoca
Kiến tạo: Oscar Cortes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 29 | 6.89 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 37 | 7.38 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 44 | 6.82 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 32 | 6.63 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 2 | 37 | 6.45 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 18 | 5.79 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 2 | 27 | 6.67 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 44 | 6.09 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 33 | 6.02 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 18 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

