FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Nantes, 01h00 ngày 10/11
Lens
-0.75 0.85
+0.75 1.08
2.5 1.01
u 0.79
1.60
4.50
3.90
-0.25 0.85
+0.25 1.05
1 0.92
u 0.88
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Nantes
1 - 1 Moses Simon
Ra sân: Andy Diouf
Ignatius Kpene GanagoRa sân: Matthis Abline
Bahereba GuirassyRa sân: Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Ra sân: David Pereira Da Costa
Ra sân: Neil El Aynaoui
1 - 2 Nicolas Cozza Kiến tạo: Moses Simon
Ra sân: Jonathan Gradit
Sorba ThomasRa sân: Moses Simon
Florent MolletRa sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Jean-Philippe GbaminRa sân: Sorba Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 5.78 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 55 | 48 | 87.27% | 3 | 0 | 68 | 7.14 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 86 | 74 | 86.05% | 9 | 0 | 113 | 7.42 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 2 | 72 | 6.09 | |
| 11 | Angelo Fulgini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 55 | 7.24 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 4 | 103 | 6.19 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 97 | 91.51% | 0 | 5 | 116 | 6.57 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 21 | Anass Zaroury | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 2 | 53 | 6.38 | |
| 36 | Remy Labeau Lascary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.46 | |
| 15 | Hamzat Ojediran | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 7.4 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 55 | 5.94 | |
| 25 | Florent Mollet | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 17 | Jean-Philippe Gbamin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 24 | 8.01 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 65 | 6.55 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 2 | 49 | 6.28 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 48 | 27 | 56.25% | 0 | 1 | 59 | 5.89 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 58 | 6.61 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 1 | 48 | 7.61 | |
| 7 | Ignatius Kpene Ganago | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.85 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.46 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18.18% | 0 | 3 | 27 | 6.82 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 5.95 | |
| 62 | Bahereba Guirassy | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

