FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Nice, 03h00 ngày 17/03
Lens
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.25 0.80
u 1.00
2.00
3.52
3.10
-0.25 0.83
+0.25 0.68
0.75 0.60
u 1.20
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Nice
0 - 1 Teremas Moffi Kiến tạo: Mohamed Ali-Cho
Tom LouchetRa sân: Morgan Sanson
Kephren Thuram-Ulien
Romain Perraud
Ra sân: Jonathan Gradit
0 - 2 Kephren Thuram-Ulien Kiến tạo: Mohamed Ali-Cho
Evann GuessandRa sân: Jeremie Boga
Gaetan LabordeRa sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Nampalys Mendy
0 - 3 Teremas Moffi
Kiến tạo: Wesley Said
Ra sân: Neil El Aynaoui
Ra sân: David Pereira Da Costa
Pablo Rosario
Antoine MendyRa sân: Teremas Moffi
Alexis Claude MauriceRa sân: Pablo Rosario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 16 | 5.79 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 2 | 44 | 6.41 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 1 | 38 | 6.75 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 48 | 5.54 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 52 | 6.27 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.71 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 25 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.13 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.59 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 6.94 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 16 | 47.06% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 49 | 7.08 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 32 | Tom Louchet | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

