FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Nice, 23h15 ngày 14/12
Lens
-0.75 0.82
+0.75 1.06
2.5 0.57
u 1.30
1.65
4.80
3.90
-0.5 0.82
+0.5 0.78
0.5 0.25
u 2.75
2
5
2.6
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Nice
Charles Vanhoutte
Kiến tạo: Matthieu Udol
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminRa sân: Charles Vanhoutte
Kiến tạo: Matthieu Udol
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Morgan Sanson
Tiago Maria Antunes GouveiaRa sân: Isak Jansson
Salis Abdul SamedRa sân: Hichem Boudaoui
Ali AbdiRa sân: Kojo Peprah Oppong
Ra sân: Wesley Said
Ra sân: Florian Thauvin
Salis Abdul Samed
Ra sân: Odsonne Edouard
Ra sân: Adrien Thomasson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.86 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 15 | 7.23 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 37 | 7.05 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 38 | 6.99 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 44 | 7.12 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 25 | 6.39 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.32 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 50 | 6.43 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.33 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 40 | 6.42 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 2 | 41 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

