FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Paris FC, 20h00 ngày 19/10
Lens
-0.5 0.89
+0.5 0.99
2.75 0.78
u 0.92
1.80
3.60
3.53
-0.25 0.89
+0.25 0.82
1.25 0.98
u 0.72
2.33
3.78
2.18
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Paris FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Paris FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Paris FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Paris FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Paris FC
Ilan Kebbal
Kiến tạo: Adrien Thomasson
1 - 1 Pierre Lees Melou Kiến tạo: Ilan Kebbal
Nhoa SanguiRa sân: Thibault De Smet
Hamari Traore
Ra sân: Odsonne Edouard
Alimani GoryRa sân: Moses Simon
Willem GeubbelsRa sân: Jean-Philippe Krasso
Kiến tạo: Adrien Thomasson
Ra sân: Florian Thauvin
Nanitamo Jonathan IkoneRa sân: Adama Camara
Ra sân: Ruben Aguilar
Vincent MarchettiRa sân: Pierre Lees Melou
Ra sân: Morgan Guilavogui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Paris FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.29 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.36 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.37 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.33 |
Paris FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 31 | Samir Sophian Chergui | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.54 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 7.46 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

