FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Rennes, 23h00 ngày 07/02
Lens 1
-0.75 1.03
+0.75 0.85
2.5 0.20
u 3.00
1.54
4.68
4.00
-0.5 1.03
+0.5 0.75
1.25 0.85
u 0.95
2
5
2.6
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Rennes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Rennes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Rennes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Rennes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Rennes
0 - 1 Esteban Lepaul Kiến tạo: Arnaud Nordin
Alidu SeiduRa sân: Abdelhamid Ait Boudlal
Kiến tạo: Ruben Aguilar
Breel Donald Embolo
Kiến tạo: Florian Thauvin

Ra sân: Samson Baidoo
Ra sân: Wesley Said
Ra sân: Odsonne Edouard
Arnaud Nordin
Quentin MerlinRa sân: Sebastian Szymanski
Ludovic BlasRa sân: Arnaud Nordin
Lilian BrassierRa sân: Anthony Rouault
Mahamadou NagidaRa sân: Jeremy Jacquet
Kiến tạo: Robin Risser
Ra sân: Florian Thauvin
Ra sân: Mamadou Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Rennes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Rennes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 47 | 6.18 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 52 | 7.25 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 7.18 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 67 | 6.32 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 53 | 100% | 0 | 0 | 58 | 6.55 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 56 | 6.72 |
Rennes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 32 | 6.27 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 7.09 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.07 | |
| 11 | Mousa Tamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 26 | 6.54 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 7.02 | |
| 97 | Jeremy Jacquet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 48 | Abdelhamid Ait Boudlal | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.75 | |
| 50 | Mathys Silistrie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

