FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs SC Freiburg, 03h00 ngày 16/02
Lens
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.5 0.93
u 0.77
1.68
4.50
3.40
-0.25 0.90
+0.25 0.85
1 0.90
u 0.80
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Lens vs SC Freiburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs SC Freiburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs SC Freiburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs SC Freiburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs SC Freiburg
Ra sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Andy Diouf
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Ra sân: David Pereira Da Costa
Vincenzo GrifoRa sân: Merlin Rohl
Michael GregoritschRa sân: Lucas Holer
Maximilian PhilippRa sân: Roland Sallai
Ra sân: Massadio Haidara
Maximilian Philipp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS SC Freiburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs SC Freiburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 49 | 7.25 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 34 | 6.38 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 40 | 6.81 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 59 | 6.62 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 43 | 6.61 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 6.28 |
SC Freiburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Gulde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.73 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 6.61 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 30 | 7.34 | |
| 22 | Roland Sallai | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 46 | 7.02 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 33 | Jordy Makengo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 19 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

