FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Sevilla, 00h45 ngày 13/12
Lens
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 0.91
u 0.80
1.90
3.50
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.98
u 0.88
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Lens vs Sevilla hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Sevilla, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Sevilla, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Sevilla hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Sevilla
Ra sân: Nampalys Mendy
Boubakary Soumare
Enrique Jesus Salas Valiente
Rafael Mir VicenteRa sân: Oliver Torres
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Ra sân: David Pereira Da Costa
Sergio Ramos Garcia Reviewed
1 - 1 Sergio Ramos Garcia
Sergio Ramos Garcia
Kiến tạo: Florian Sotoca
Rafael Mir Vicente
Ra sân: Jonathan Gradit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Sevilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Sevilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.74 | |
| 29 | Przemyslaw Frankowski | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 20% | 0 | 3 | 25 | 6.49 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 4 | 24 | 6.83 | |
| 6 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.16 |
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 9 | 0 | 57 | 7.17 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.26 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 39 | 6.28 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 43 | 6.51 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 48 | 6.71 | |
| 27 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 38 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

