FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Stade Brestois, 01h45 ngày 30/08
Lens
-0.5 0.86
+0.5 0.94
2.75 0.90
u 0.80
1.86
3.45
3.43
-0.25 0.86
+0.25 0.77
1.25 1.10
u 0.70
2.38
3.97
2.08
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Stade Brestois hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Stade Brestois, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Stade Brestois, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Stade Brestois hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Stade Brestois
0 - 1 Mama Samba Balde Kiến tạo: Kamory Doumbia
Ludovic Ajorque
Ra sân: Deiver Andres Machado Mena
Hugo Magnetti
Radoslaw Majecki
Kenny Lala
Radoslaw Majecki Penalty awarded
Gregoire CoudertRa sân: Romain Del Castillo
Ra sân: Rayan Fofana
Hamidou MakalouRa sân: Mama Samba Balde
Justin BourgaultRa sân: Kamory Doumbia
Ra sân: Ruben Aguilar
Ra sân: Florian Thauvin
Raphael Le GuenRa sân: Bradley Locko
Serigne DiopRa sân: Joris Chotard
Ra sân: Wesley Said
Kiến tạo: Saud Abdulhamid
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Stade Brestois
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Stade Brestois
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 2 | 1 | 7 | 55 | 46 | 83.64% | 8 | 0 | 73 | 8.1 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 2 | 1 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 13 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 1 | 3 | 86 | 6.7 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 6 | 1 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 4 | 2 | 86 | 6.6 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 2 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 20 | 7.8 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Forward | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 13 | 7.8 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 1 | 83 | 7 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 2 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 47 | 6.9 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 35 | Anthony Bermont | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 38 | Rayan Fofana | Forward | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 26 | 7.2 |
Stade Brestois
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 14 | 41 | 7.8 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 23 | 7.4 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 13 | Joris Chotard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 7 | 55 | 7.2 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 4 | Michel Diaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 36 | 6 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 18 | Justin Bourgault | Defender | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 29 | Serigne Diop | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 36 | Raphael Le Guen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

