FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Strasbourg, 22h59 ngày 10/02
Lens
-1 1.03
+1 0.85
2.5 0.88
u 0.92
1.64
4.60
3.60
-0.25 1.03
+0.25 0.95
1.25 1.25
u 0.55
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Strasbourg
Kiến tạo: David Pereira Da Costa
Kiến tạo: Sepe Elye Wahi
2 - 1 Thomas Delaine
Thomas Delaine
Saidou SowRa sân: Thomas Delaine
Ra sân: Andy Diouf
Ra sân: Sepe Elye Wahi
Jessy DeminguetRa sân: Junior Mwanga
Ra sân: Jhoanner Stalin Chavez Quintero
Ra sân: Florian Sotoca
Ra sân: Facundo Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 2 | 46 | 6.67 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 42 | 6.42 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 31 | 6.66 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 47 | 6.94 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 6.35 | |
| 10 | David Pereira Da Costa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 29 | 8.05 | |
| 9 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 7.48 | |
| 13 | Jhoanner Stalin Chavez Quintero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.03 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 27 | 6.49 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 46 | 6.98 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 5.74 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 6.12 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 31 | 6.16 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 5.81 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 18 | Junior Mwanga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 36 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

