FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lens vs Strasbourg, 23h00 ngày 22/11
Lens 1
-0.5 1.01
+0.5 0.87
2.5 0.62
u 1.20
2.10
2.88
3.45
-0.25 1.01
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
2.43
3.5
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Lens vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lens vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lens vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lens vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lens vs Strasbourg
Samir El Mourabet
Andrew OmobamideleRa sân: Lucas Hogsberg
Julio Cesar EncisoRa sân: Felix Lemarechal
Mathis AmougouRa sân: Samir El Mourabet
Guela Doue
Kiến tạo: Matthieu Udol
Ra sân: Wesley Said
Ra sân: Florian Thauvin
Valentin Barco
Rabby InzingoulaRa sân: Diego Moreira
Ra sân: Odsonne Edouard
Emanuel Emegha
Samuel Amo-AmeyawRa sân: Guela Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lens VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lens vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lens
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 10 | Florian Thauvin | Forward | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 22 | Wesley Said | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 14 | Matthieu Udol | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 20 | Malang Sarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 60 | 6.88 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 46 | 6.45 | |
| 6 | Samson Baidoo | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 50 | 6.43 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Forward | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 5.75 | |
| 2 | Andrew Omobamidele | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 32 | Valentin Barco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 80 | Felix Lemarechal | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 6.72 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 7 | Diego Moreira | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 22 | Guela Doue | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 2 | 42 | 6.54 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 48 | 6.72 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 37 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

