FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Levante vs Alaves, 03h00 ngày 28/02
Levante
-0 0.86
+0 1.02
0.5 1.48
u 0.30
2.50
2.60
3.03
-0 0.86
+0 0.93
1 1.10
u 0.70
3.4
3.4
2.05
La Liga » 1
KQBD Levante vs Alaves hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Levante vs Alaves, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Levante vs Alaves, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Levante vs Alaves hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Alaves
Victor Parada Gonzalez
Ra sân: Ugo Raghouber
Ra sân: Carlos Alvarez
Carles Alena Castillo

Victor Parada Gonzalez
Facundo GarcesRa sân: Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Paco Cortes
Ander Guevara LajoRa sân: Carles Alena Castillo
Ra sân: Iván Romero
Ra sân: Kareem Tunde
Lucas Boye
Antonio Sivera Salva
Kiến tạo: Etta Eyong
Pablo Ibanez Lumbreras
Carlos Nahuel Benavidez ProtesoniRa sân: Antonio Blanco
Abde RebbachRa sân: Angel Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Alaves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Alaves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.67 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 48 | 7.8 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 6.71 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 32 | 7.15 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 14 | Ugo Raghouber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 4 | 41 | 6.7 | |
| 2 | Matias Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 48 | 7.07 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.62 |
Alaves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 15 | Lucas Boye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 10 | Carles Alena Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 9 | 0 | 28 | 6.83 | |
| 11 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 7 | 31 | 6.93 | |
| 1 | Antonio Sivera Salva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 6.96 | |
| 14 | Nahuel Tenaglia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 50 | 6.75 | |
| 5 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 8 | Antonio Blanco | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 19 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 44 | 7.26 | |
| 24 | Victor Parada Gonzalez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 6.42 | |
| 7 | Angel Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 0 | 39 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

