FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Levante vs Athletic Bilbao, 00h30 ngày 30/11
Levante
+0.5 0.85
-0.5 1.03
2.5 1.00
u 0.73
3.35
2.06
3.10
+0.25 0.85
-0.25 1.05
1 0.98
u 0.83
4.05
2.6
2.03
La Liga » 1
KQBD Levante vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Levante vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Levante vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Levante vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Athletic Bilbao
0 - 1 Robert Navarro Kiến tạo: Alejandro Berenguer Remiro
Yuri Berchiche
0 - 2 Nico Williams Kiến tạo: Alejandro Berenguer Remiro
Ra sân: Kervin Arriaga
Ra sân: Unai Elgezabal Udondo
Ra sân: Goduine Koyalipou
Daniel Vivian Moreno
Ra sân: Alan Matturro
Unai GomezRa sân: Robert Navarro
Ra sân: Jeremy Toljan
Mikel VesgaRa sân: Mikel Jauregizar
Selton SanchezRa sân: Nico Williams
Nico SerranoRa sân: Alejandro Berenguer Remiro
Urko IzetaRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 49 | 6.29 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 11 | Jose Luis Morales Martin | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 39 | 6.04 | |
| 15 | Goduine Koyalipou | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.03 | |
| 7 | Roger Brugue | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 18 | 6.54 | |
| 20 | Oriol Rey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 53 | 6.25 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 55 | 6.02 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 28 | 7.16 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 59 | 6.36 | |
| 9 | Iván Romero | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 25 | 6.06 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 2 | 63 | 6.85 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 5.82 | |
| 3 | Alan Matturro | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 47 | 6.87 | |
| 21 | Etta Eyong | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 3 | 1 | 30 | 6.12 | |
| 14 | Jorge Cabello | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.69 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 54 | 7.19 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 17 | 68% | 5 | 0 | 43 | 8.38 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 39 | 7.71 | |
| 6 | Mikel Vesga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 5 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Forward | 2 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 44 | 6.63 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 52 | 7.36 | |
| 23 | Robert Navarro | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 27 | 7.15 | |
| 22 | Nico Serrano | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 4 | Aitor Paredes | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 49 | 7.65 | |
| 10 | Nico Williams | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 59 | 8.42 | |
| 20 | Unai Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 25 | Urko Izeta | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 47 | 7.13 | |
| 30 | Alejandro Rego | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.77 | |
| 44 | Selton Sanchez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

